








| Xe Loại | Loại thấm nước | Loại ưa nước | Loại siêu chống thấm nước | Lớp phủ chống thấm nước | Phủ bánh xe |
|---|---|---|---|---|---|
| Ô tô nhỏ | 70,000 Yên | 70,000 Yên | 94,000 Yên | Thêm Kính trước¥5,000 Kính sau ¥4,000 Kính hong¥2,000 Toàn bộ ¥10,000 | Thêm 4bánh ¥15,000 |
| Ô tô vừa | 72,000 Yên | 72,000 Yên | 129,000 Yên | ||
| Ô tô to | 80,000 Yên | 80,000 Yên | 147,000 Yên | ||
| Stationion Wagon | 76,000 Yên | 76,000 Yên | 129,000 Yên | ||
| RV | 80,000 Yên | 80,000 Yên | 147,000 Yên | ||
| Minivan | 90,000 Yên | 90,000 Yên | 158,500 Yên | ||
| 1BOX | 90,000 Yên | 90,000 Yên | 158,500 Yên |